protomatter

Danh từ
  1. (triết học) Cơ sở tối thượng của vật chất, trước khi nó được hình thành.
    (philosophy) The ultimate basis of physical substance, before it has been given form.
    Từ đồng nghĩa:hyle
  2. (Vật lý học) Một chất giả định từ đó vũ trụ được tạo ra.
    (physics) A hypothetical substance from which the universe was created.
    Từ đồng nghĩa:hyle
  3. (khoa học viễn tưởng) Một chất không ổn định, mạnh và nguy hiểm.
    (science fiction) An unstable substance that is powerful and dangerous.
🎬 Nghe “protomatter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish