protrude
/proʊˈtruːd/động từ
- Kéo ra, lôi ra, làm thò ra, làm lồi ra, làm nhô ra.
- Gò ép, bắt phải theo, bắt phải chịu.
- Thò ra, nhô ra, lồi ra.
Động từ
- Làm cho (cái gì đó) vượt lên trên, vượt ra ngoài hoặc từ một ranh giới hoặc bề mặt; làm cho (cái gì đó) nhô ra hoặc nhô ra.To cause (something) to extend above, beyond, or from a boundary or surface; to cause (something) to project or stick out.Từ đồng nghĩa:protuberate
- Đẩy (ai đó hoặc cái gì đó) về phía trước; để lái xe hoặc ép buộc đi cùng.To thrust (someone or something) forward; to drive or force along.1566, William Painter, The Palace of Pleasure, London: Richard Tottell and William Jones, Volume 1, The .xlj. Nouell, […] ye people standyng round about […] cried out, incontinently for the deliuerie of the Ladie, & for vengeaunce to be taken of hym, whiche so wickedly had protruded her into that daunger:1566, William Painter, The Palace of Pleasure, London: Richard Tottell và William Jones, Tập 1, The .xlj. Nouell, […] các người đang đứng xung quanh […] kêu lên, không kiềm chế được để yêu cầu sự giải cứu của Ladie, và để trả thù bài thánh ca đã đẩy cô ấy vào con dao đó một cách độc ác:
- Đưa ra (một ý kiến, v.v.) một cách quyết đoán quá mức; để cản trở.To put forward (an opinion, etc.) in an overly assertive manner; to obtrude.
- Làm cho (cái gì) xuất hiện.To cause (something) to emerge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “protrude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish