proving

/ˈpruːv/
động từ
  • hiện tại phân từ của prove
danh từ
  • Sự chứng minh, sự thử.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của proven
    present participle and gerund of prove
Danh từ
  1. (vi lượng đồng căn) Thí nghiệm để xác định chất nào gây ra tác dụng nào khi ăn vào.
    (homeopathy) Experimentation to determine which substances cause which effects when ingested.
    a book of provings
    một cuốn sách chứng minh
🎬 Nghe “proving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish