provisory
/prə-ˈvī-zə-rē/tính từ
- Đề ra điều kiện, với điều kiện, có điều kiện.
- Dự phòng, trữ sẵn.
- Lâm thời.
Tính từ
- Tạm thời; đang chờ đợi một cái gì đó lâu dài hơn.Temporary; pending something more permanent.Từ đồng nghĩa:provisional
- Chứa một điều khoản hoặc điều kiện.Containing a proviso or condition.The provisory clause effectively excluded his otherwise logical heirs from his main inheritance.Điều khoản tạm thời đã loại trừ một cách hiệu quả những người thừa kế hợp lý của anh ta khỏi quyền thừa kế chính của anh ta.Từ đồng nghĩa:conditional
- Phụ thuộc vào một điều khoản hoặc điều kiện.Dependent on a proviso or condition.A provisory guarantee is rather like blackmail.Một sự đảm bảo tạm thời giống như một sự tống tiền.Từ đồng nghĩa:conditional
Danh từ
- (philately) Từ đồng nghĩa với tạm thời.(philately) Synonym of provisional.Từ đồng nghĩa:provisional
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “provisory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish