provocation
/ˌprɑːvəˈkeɪʃən/danh từ
- Sự khích, sự xúi giục, sự khích động; điều xúi giục, điều khích động.
- Sự khiêu khích, sự trêu chọc, sự chọc tức; điều khiêu khích, điều trêu chọc, điều chọc tức.
Danh từ
- Hành động khiêu khích, xúi giục hoặc làm phiền ai đó làm việc gì đó.The act of provoking, inciting or annoying someone into doing something.
- Một cái gì đó kích động; một hành động khiêu khích.Something that provokes; a provocative act.
- (thuốc cấp cứu) Bước thứ hai trong OPQRST liên quan đến việc điều tra nguyên nhân khiến các triệu chứng MOI hoặc NOI cải thiện hoặc xấu đi.(emergency medicine) The second step in OPQRST regarding the investigation of what makes the symptoms MOI or NOI improve or deteriorate.When it's time to check for provocation, ask the patient about what makes their chief complaint better or worse.Khi đến lúc phải kiểm tra xem có bị khiêu khích hay không, hãy hỏi bệnh nhân xem điều gì khiến lời phàn nàn chính của họ trở nên tốt hơn hoặc tệ hơn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “provocation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish