provincialism
/prəˈvɪnʃəl/danh từ
- Tác phong tỉnh lẻ (lề thói, cách sống, nếp nghĩ).
- Từ ngữ riêng của một tỉnh, từ ngữ địa phương.
- Chủ nghĩa địa phương tỉnh lẻ.
Danh từ
- Phẩm chất tỉnh lẻ; có gu, tâm lý, cách cư xử của người tỉnh lẻ.The quality of being provincial; having provincial tastes, mentality, manners.The blacksmith's provincialism showed in his speech and mannerTính tỉnh lẻ của người thợ rèn thể hiện qua lời nói và tác phongTừ đồng nghĩa:regionalism
- (ngôn ngữ học) Một từ hoặc cách phát âm đặc trưng của một vùng hoặc một huyện.(linguistics) A word or locution characteristic of a region or district.Từ đồng nghĩa:regionalism
- (chính trị) Từ đồng nghĩa với chủ nghĩa khu vực: niềm tin vào tính ưu việt của chính quyền khu vực; niềm tin rằng hầu hết hoặc gần như toàn bộ quyền lực chính trị nên được phân cấp cho chính quyền cấp tỉnh.(politics) Synonym of regionalism: belief in the superiority of one's regional government; the belief that most or nearly all political power should be decentralized to provincial governments.Từ đồng nghĩa:regionalism
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “provincialism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish