psalterium

/säl-ˈtir-ē-əm/
danh từ
  • Dạ lá sách (động vật nhai lại).
Danh từ
  1. Một omasum.
    An omasum.
  2. Đàn psaltery (nhạc cụ giống đàn tam thập lục)
    A psaltery (zither-like musical instrument)
🎬 Nghe “psalterium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish