psalterium
/säl-ˈtir-ē-əm/danh từ
- Dạ lá sách (động vật nhai lại).
Danh từ
- Một omasum.An omasum.
- Đàn psaltery (nhạc cụ giống đàn tam thập lục)A psaltery (zither-like musical instrument)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “psalterium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish