pseudo

/ˈsuːdoʊ/
danh từ
  • Người nói dối
tính từ
  • giả dối
Danh từ
  1. (xúc phạm) Người tự phụ về mặt trí tuệ; một kẻ giả trí thức.
    (derogatory) An intellectually pretentious person; a pseudointellectual.
  2. Một tư thế; một người giả tạo.
    A poseur; one who is fake.
  3. (ngành du lịch, không chính thức) mã thành phố giả
    (travel industry, informal) pseudo-city code
  4. (Internet, clipping) Bút danh; một tên giả được sử dụng để ẩn danh trực tuyến.
    (Internet, clipping) A pseudonym; a false name used for online anonymity.
Tính từ
  1. Khác với những gì rõ ràng; giả mạo; giả tạo.
    Other than what is apparent; spurious; sham.
  2. Không thành thật.
    Insincere.
🎬 Nghe “pseudo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish