pruritic

/prü-ˈri-tik/
tính từ
  • Ngứa.
Tính từ
  1. (y học) Ngứa; đặc biệt, mãnh liệt như vậy.
    (medicine) Itchy; especially, intensely so.
🎬 Nghe “pruritic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish