pseudo-

/ˈsuːdoʊ/
  • Giả, giả tạo, không chân thật, giả mạo, không thành thật.
  • Tự phụ, kiêu căng, khoe khoang.
Tiền tố
  1. SAI; không chính hãng; giả mạo.
    False; not genuine; fake.
    Từ đồng nghĩa:mis-
  2. (bị cấm) Gần như-; hầu hết.
    (proscribed) Quasi-; almost.
🎬 Nghe “pseudo-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish