punter

/ˈpʌntɚ/
danh từ
  • Nhà con (trong cuộc đánh bạc) ((cũng) punt).
  • Người đánh cược; người đánh cá ngựa.
🎬 Nghe “punter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish