puppeteer
/ˌpʌpəˈtiɚ/danh từ
- Những người làm con rối.
- Người điều khiển những con rối.
Danh từ
- Người sử dụng con rối.A person who uses a puppet.Từ đồng nghĩa:puppet master
- (nghĩa bóng) Người có khả năng lôi kéo và do đó có thể khiến mọi người làm những gì họ muốn hoặc khiến các sự kiện phát triển theo cách họ muốn theo cách giống như một con rối.(figurative) Someone who is manipulative and thus able to get people to do what they want or to make events develop in the way they want in a puppet-like manner.
Động từ
- Điều khiển (con rối).To control (a puppet).
- (nghĩa bóng) Kiểm soát (sự kiện, cá nhân hoặc tổ chức) từ phía sau.(figurative) To control (an event, person, or organization) from behind the scenes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puppeteer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish