pup
/ˈpʌp/danh từ
- Chó con.
động từ
- Đẻ (chó con).
- Đẻ (chó cái).
Danh từ
- Một con chó non, chó sói, cáo, hải cẩu, dơi hoặc cá mập, hoặc con non của một số loài động vật khác.A young dog, wolf, fox, seal, bat or shark, or the young of certain other animals.The dog has had that bed since he was just a pup.Con chó đã có chiếc giường đó từ khi nó còn nhỏ.
- Một người trẻ, thiếu kinh nghiệm.A young, inexperienced person.The new teacher is a mere pup.Giáo viên mới chỉ là một chú chó con.
- Bất kỳ con chó dễ thương, bất kể tuổi tác.Any cute dog, regardless of age.My pup likes to run as fast as he can, yet cannot always stop in time!Con chó của tôi thích chạy nhanh nhất có thể nhưng không phải lúc nào cũng có thể dừng lại kịp thời!
- Một sơ mi rơ moóc ngắn được sử dụng kết hợp với một xe dolly và một sơ mi rơ moóc khác để tạo thành một rơ moóc đôi.A short semi-trailer used jointly with a dolly and another semi-trailer to create a twin trailer.
Động từ
- (Nội động) Sinh con.(intransitive) To give birth to pups.
Chưa có góp ý cho “pup”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish