punitory

/ˈpju.nɪ.tɔr.i/
tính từ
  • Phạt, trừng phạt, trừng trị; để trừng phạt, để trừng trị.
Tính từ
  1. (cổ) trừng phạt; dùng để trừng phạt
    (archaic) punitive; serving to punish
🎬 Nghe “punitory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish