punitive
/ˈpjuːnətɪv/tính từ
- Phạt, trừng phạt, trừng trị; để trừng phạt, để trừng trị.
Tính từ
- (pháp luật, quân sự) Gây ra sự trừng phạt; trừng phạt.(law, military) Inflicting punishment; punishing.Beijing imposed punitive sanctions on Canada.Bắc Kinh áp đặt lệnh trừng phạt trừng phạt đối với Canada.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “punitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish