quake

/ˈkweɪk/
danh từ
  • Sự rung.
  • Sự run, sự run rẩy.
  • Động đất.
động từ
  • Rung.
  • Run, run rẩy.
Danh từ
  1. Một sự run rẩy hoặc run rẩy.
    A trembling or shaking.
    We felt a quake in the apartment every time the train went by.
    Chúng tôi cảm thấy căn hộ rung chuyển mỗi khi tàu chạy qua.
  2. Một trận động đất, một sự rung chuyển mạnh mẽ của mặt đất.
    An earthquake, a trembling of the ground with force.
    California is plagued by quakes; there are a few minor ones almost every month.
    California bị ảnh hưởng bởi động đất; hầu như mỗi tháng đều có một vài cái nhỏ.
  3. (nghĩa bóng) Cái gì có sức tàn phá khủng khiếp, như một trận động đất mạnh.
    (figurative) Something devastating, like a strong earthquake.
Động từ
  1. (Nội động) Run rẩy, run rẩy.
    (intransitive) To tremble or shake.
    I felt the ground quaking beneath my feet.
    Tôi cảm thấy mặt đất rung chuyển dưới chân mình.
  2. (nội động từ, nghĩa bóng) Ở trong trạng thái sợ hãi, sốc, kinh ngạc, v.v., đến mức có thể khiến người ta run rẩy.
    (intransitive, figurative) To be in a state of fear, shock, amazement, etc., such as might cause one to tremble.
🎬 Nghe “quake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish