quake
/ˈkweɪk/danh từ
- Sự rung.
- Sự run, sự run rẩy.
- Động đất.
động từ
- Rung.
- Run, run rẩy.
Danh từ
- Một sự run rẩy hoặc run rẩy.A trembling or shaking.We felt a quake in the apartment every time the train went by.Chúng tôi cảm thấy căn hộ rung chuyển mỗi khi tàu chạy qua.
- Một trận động đất, một sự rung chuyển mạnh mẽ của mặt đất.An earthquake, a trembling of the ground with force.California is plagued by quakes; there are a few minor ones almost every month.California bị ảnh hưởng bởi động đất; hầu như mỗi tháng đều có một vài cái nhỏ.
- (nghĩa bóng) Cái gì có sức tàn phá khủng khiếp, như một trận động đất mạnh.(figurative) Something devastating, like a strong earthquake.
Động từ
- (Nội động) Run rẩy, run rẩy.(intransitive) To tremble or shake.I felt the ground quaking beneath my feet.Tôi cảm thấy mặt đất rung chuyển dưới chân mình.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Ở trong trạng thái sợ hãi, sốc, kinh ngạc, v.v., đến mức có thể khiến người ta run rẩy.(intransitive, figurative) To be in a state of fear, shock, amazement, etc., such as might cause one to tremble.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish