quagmire

/ˈkwægˌmajɚ/
danh từ
  • Quag.
  • Tình trạng sa lầy.
Danh từ
  1. Một vùng đất lầy lội, sũng nước.
    A swampy, soggy area of ground.
    That quagmire regularly ‘swallows’ caught-up hikers’ boots
    Vũng lầy đó thường xuyên 'nuốt chửng' ủng của người đi bộ đường dài
    Từ đồng nghĩa:marshmarshlandmirequag
  2. (nghĩa bóng) Tình thế nguy hiểm, hỗn loạn, rắc rối; một mớ hỗn độn vô vọng.
    (figuratively) A perilous, mixed up and troubled situation; a hopeless tangle.
    The paperwork got lost in a quagmire of bureaucracy.
    Giấy tờ bị thất lạc trong vũng lầy quan liêu.
Động từ
  1. (ngoại động) Lôi kéo (một người, v.v.) vào sự phức tạp hoặc khó khăn.
    (transitive) To embroil (a person, etc.) in complexity or difficulty.
🎬 Nghe “quagmire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish