quagmire
/ˈkwægˌmajɚ/danh từ
- Quag.
- Tình trạng sa lầy.
Danh từ
- Một vùng đất lầy lội, sũng nước.A swampy, soggy area of ground.That quagmire regularly ‘swallows’ caught-up hikers’ bootsVũng lầy đó thường xuyên 'nuốt chửng' ủng của người đi bộ đường dài
- (nghĩa bóng) Tình thế nguy hiểm, hỗn loạn, rắc rối; một mớ hỗn độn vô vọng.(figuratively) A perilous, mixed up and troubled situation; a hopeless tangle.The paperwork got lost in a quagmire of bureaucracy.Giấy tờ bị thất lạc trong vũng lầy quan liêu.
Động từ
- (ngoại động) Lôi kéo (một người, v.v.) vào sự phức tạp hoặc khó khăn.(transitive) To embroil (a person, etc.) in complexity or difficulty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quagmire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish