qualifier

/ˈkwɑːləˌfajɚ/
danh từ
  • Ngôn từ hạn định.
  • Người được quyền thi đấu ở vòng sau cuộc thi.
Danh từ
  1. Người đủ điều kiện cho một việc gì đó, đặc biệt là một thí sinh đủ điều kiện để lên một sân khấu trong một cuộc thi.
    One who qualifies for something, especially a contestant who qualifies for a stage in a competition.
  2. Giai đoạn sơ bộ của một cuộc thi.
    A preliminary stage of a competition.
  3. (ngữ pháp) Một từ hoặc cụm từ, chẳng hạn như tính từ hoặc trạng từ, mô tả hoặc mô tả một từ hoặc cụm từ khác, chẳng hạn như danh từ hoặc động từ; một cái thêm hoặc bớt các thuộc tính cho cái khác.
    (grammar) A word or phrase, such as an adjective or adverb, that describes or characterizes another word or phrase, such as a noun or verb; one that adds or subtracts attributes to another.
    Từ đồng nghĩa:modifier
  4. (máy tính, lập trình) Điểm đánh dấu xác định hoặc sửa đổi thành phần mã khác.
    (computing, programming) A marker that qualifies or modifies another code element.
🎬 Nghe “qualifier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish