quag
/ˈkwag/danh từ
- Đầm lầy, bãi lầy ((cũng) quagmire).
Danh từ
- (lỗi thời) Đầm lầy; đầm lầy; đầm lầy.(obsolete) Quagmire; marsh; bog.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish