quandary

/ˈkwɑːndri/
danh từ
  • Tình thế lúng túng khó xử, tình thế bối rối.
Danh từ
  1. Tình trạng không biết phải quyết định điều gì; tình trạng khó khăn hoặc bối rối; một trạng thái không chắc chắn, do dự hoặc bối rối
    A state of not knowing what to decide; a state of difficulty or perplexity; a state of uncertainty, hesitation or puzzlement.
  2. Một tình thế tiến thoái lưỡng nan, một quyết định hoặc lựa chọn khó khăn.
    A dilemma, a difficult decision or choice.
🎬 Nghe “quandary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish