quandary
/ˈkwɑːndri/danh từ
- Tình thế lúng túng khó xử, tình thế bối rối.
Danh từ
- Tình trạng không biết phải quyết định điều gì; tình trạng khó khăn hoặc bối rối; một trạng thái không chắc chắn, do dự hoặc bối rốiA state of not knowing what to decide; a state of difficulty or perplexity; a state of uncertainty, hesitation or puzzlement.
- Một tình thế tiến thoái lưỡng nan, một quyết định hoặc lựa chọn khó khăn.A dilemma, a difficult decision or choice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quandary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish