qualm

/ˈkwɑːm/
danh từ
  • Sự buồn nôn, sự nôn nao; sự thấy khó chịu trong người.
  • Mối lo ngại, mối e sợ.
  • Nỗi băn khoăn dằn vật, nỗi day dứt.
Danh từ
  1. Một cảm giác e ngại, nghi ngờ, sợ hãi, v.v.
    A feeling of apprehension, doubt, fear etc.
  2. Một cảm giác ốm yếu đột ngột; sự buồn nôn.
    A sudden sickly feeling; queasiness.
  3. (bây giờ chủ yếu là phủ định) Một vết cắn của lương tâm; một sự đắn đo về mặt đạo đức, một cảm giác tội lỗi.
    (now chiefly in the negative) A prick of the conscience; a moral scruple, a pang of guilt.
    This lawyer has no qualms about saving people who are on the wrong side of the law.
    Luật sư này không hề e ngại trong việc cứu những người đứng về phía pháp luật.
  4. (cổ xưa, Anh, phương ngữ) Tỷ lệ tử vong; bệnh dịch hạch; sâu bệnh.
    (archaic, UK, dialectal) Mortality; plague; pestilence.
Động từ
  1. (Nội động) Có cảm giác ốm yếu.
    (intransitive) To have a sickly feeling.
🎬 Nghe “qualm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish