qualm
/ˈkwɑːm/danh từ
- Sự buồn nôn, sự nôn nao; sự thấy khó chịu trong người.
- Mối lo ngại, mối e sợ.
- Nỗi băn khoăn dằn vật, nỗi day dứt.
Danh từ
- Một cảm giác e ngại, nghi ngờ, sợ hãi, v.v.A feeling of apprehension, doubt, fear etc.
- Một cảm giác ốm yếu đột ngột; sự buồn nôn.A sudden sickly feeling; queasiness.
- (bây giờ chủ yếu là phủ định) Một vết cắn của lương tâm; một sự đắn đo về mặt đạo đức, một cảm giác tội lỗi.(now chiefly in the negative) A prick of the conscience; a moral scruple, a pang of guilt.This lawyer has no qualms about saving people who are on the wrong side of the law.Luật sư này không hề e ngại trong việc cứu những người đứng về phía pháp luật.
- (cổ xưa, Anh, phương ngữ) Tỷ lệ tử vong; bệnh dịch hạch; sâu bệnh.(archaic, UK, dialectal) Mortality; plague; pestilence.
Động từ
- (Nội động) Có cảm giác ốm yếu.(intransitive) To have a sickly feeling.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “qualm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish