querulous
/ˈkweɚjələs/tính từ
- Hay than phiền.
- Hay càu nhàu, cáu kỉnh.
Tính từ
- Thường phàn nàn; đề nghị khiếu nại trong biểu hiện; cáu kỉnh, rên rỉ.Often complaining; suggesting a complaint in expression; fretful, whining.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “querulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish