quest

/kwɛst/
danh từ
  • Sự truy tìm, sự truy lùng.
  • Cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng.
  • Sự điều tra; cuộc điều tra; ban điều tra.
động từ
  • Đi tìm, lùng (chó săn).
  • Tìm kiếm.
Danh từ
  1. Một hành trình hoặc nỗ lực theo đuổi mục tiêu (thường dài hơi, đầy tham vọng hoặc nhiệt thành); một sứ mệnh.
    A journey or effort in pursuit of a goal (often lengthy, ambitious, or fervent); a mission.
    the hero's quest
    nhiệm vụ của anh hùng
  2. Hành động tìm kiếm hoặc chăm sóc bất cứ thứ gì; cố gắng tìm kiếm hoặc lấy được; tìm kiếm; theo đuổi.
    The act of seeking, or looking after anything; attempt to find or obtain; search; pursuit.
    to rove in quest of game, of a lost child, of property, etc.
    đi lang thang tìm kiếm trò chơi, tìm đứa trẻ lạc, tìm tài sản, v.v.
  3. (lỗi thời) Một yêu cầu; một mong muốn; một lời kêu gọi.
    (obsolete) A request; a desire; a solicitation.
  4. (lỗi thời) Một nhóm người tiến hành tìm kiếm hoặc điều tra.
    (obsolete) A group of people conducting a search or inquiry.
Động từ
  1. (nội động) Tìm kiếm hoặc theo đuổi một mục tiêu; để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc.
    (intransitive) To seek or pursue a goal; to undertake a mission or job.
  2. (thông tục) Tìm kiếm cái gì đó; để tìm kiếm.
    (transitive) To search for something; to seek.
  3. (côn trùng học, ve) Xác định vị trí và bám vào vật chủ.
    (entomology, of a tick) To locate and attach to a host animal.
🎬 Nghe “quest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish