quest
/kwɛst/danh từ
- Sự truy tìm, sự truy lùng.
- Cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng.
- Sự điều tra; cuộc điều tra; ban điều tra.
động từ
- Đi tìm, lùng (chó săn).
- Tìm kiếm.
Danh từ
- Một hành trình hoặc nỗ lực theo đuổi mục tiêu (thường dài hơi, đầy tham vọng hoặc nhiệt thành); một sứ mệnh.A journey or effort in pursuit of a goal (often lengthy, ambitious, or fervent); a mission.the hero's questnhiệm vụ của anh hùng
- Hành động tìm kiếm hoặc chăm sóc bất cứ thứ gì; cố gắng tìm kiếm hoặc lấy được; tìm kiếm; theo đuổi.The act of seeking, or looking after anything; attempt to find or obtain; search; pursuit.to rove in quest of game, of a lost child, of property, etc.đi lang thang tìm kiếm trò chơi, tìm đứa trẻ lạc, tìm tài sản, v.v.
- (lỗi thời) Một yêu cầu; một mong muốn; một lời kêu gọi.(obsolete) A request; a desire; a solicitation.
- (lỗi thời) Một nhóm người tiến hành tìm kiếm hoặc điều tra.(obsolete) A group of people conducting a search or inquiry.
Động từ
- (nội động) Tìm kiếm hoặc theo đuổi một mục tiêu; để thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc.(intransitive) To seek or pursue a goal; to undertake a mission or job.
- (thông tục) Tìm kiếm cái gì đó; để tìm kiếm.(transitive) To search for something; to seek.
- (côn trùng học, ve) Xác định vị trí và bám vào vật chủ.(entomology, of a tick) To locate and attach to a host animal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish