queerness

/ˈkwiɚ/
danh từ
  • Tính lạ lùng, tính kỳ quặc.
Danh từ
  1. (không đếm được) Tính kỳ lạ hoặc kỳ quặc.
    (uncountable) The quality of being queer or odd.
  2. (đếm được) Cái gì đó kỳ lạ; một sự kỳ lạ.
    (countable) Something queer; an oddity.
  3. (không đếm được, có thể xúc phạm) Đồng tính luyến ái.
    (uncountable, possibly offensive) Homosexuality.
  4. (không đếm được) Tính chất kỳ quặc, theo nghĩa là không tuân theo các chuẩn mực về giới tính hoặc tình dục.
    (uncountable) The quality of being queer, in the sense of not conforming to sexual or gender norms.
🎬 Nghe “queerness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish