queerly

/ˈkwiɚ/
phó từ
  • kỳ cục, kỳ quặc
  • khả nghi, đáng ngờ
  • đồng tình luyến ái
  • khó ở, chóng mặt, không khoẻ, khó chịu
Trạng từ
  1. (ngày) Một cách kỳ quặc (lạ lùng).
    (dated) In a queer (strange) manner.
  2. (không phổ biến) Theo cách kỳ lạ (một cách không phù hợp với các chuẩn mực dị tính thông thường), hoặc theo cách phù hợp với lý thuyết kỳ lạ.
    (uncommon) In a queer way (a way not conforming to conventional heterosexual norms), or in a way consistent with queer theory.
🎬 Nghe “queerly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish