questionnaire
/ˌkwɛstʃəˈneɚ/danh từ
- Bản câu hỏi (để điều tra, để thăm dò ý kiến).
Danh từ
- Một biểu mẫu chứa danh sách các câu hỏi; một phương tiện thu thập thông tin cho một cuộc khảo sátA form containing a list of questions; a means of gathering information for a survey.carry out a questionnairethực hiện một bảng câu hỏi
Động từ
- (Động) Khảo sát bằng bảng câu hỏi.(transitive) To survey using questionnaires.
Chưa có góp ý cho “questionnaire”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “questionnaire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish