questionnaire

/ˌkwɛstʃəˈneɚ/
danh từ
  • Bản câu hỏi (để điều tra, để thăm dò ý kiến).
Danh từ
  1. Một biểu mẫu chứa danh sách các câu hỏi; một phương tiện thu thập thông tin cho một cuộc khảo sát
    A form containing a list of questions; a means of gathering information for a survey.
    carry out a questionnaire
    thực hiện một bảng câu hỏi
Động từ
  1. (Động) Khảo sát bằng bảng câu hỏi.
    (transitive) To survey using questionnaires.

Chưa có góp ý cho “questionnaire”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “questionnaire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish