quibbling

/ˈkwɪbəl/
danh từ
  • sự chơi chữ
  • sự nói nước đôi; sự nói lảng; sự hay lý sự cùn, sự nguỵ biện
🎬 Nghe “quibbling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish