quibble
/ˈkwɪbəl/danh từ
- lối chơi chữ
- cách nói nước đôi; cách nói lảng; lý sự cùn, cách nói nguỵ biện
nội động từ
- chơi chữ
- nói nước đôi; nói lảng; lý sự cùn, nguỵ biện
Danh từ
- Một lập luận hoặc phản đối dựa trên sự mơ hồ về từ ngữ hoặc tình huống tầm thường tương tự; một khiếu nại nhỏ.An argument or objection based on an ambiguity of wording or similar trivial circumstance; a minor complaint.He harped on his quibble about how the dark red paint should be described as carmine rather than burgundy.Anh ta lải nhải về việc màu sơn đỏ sẫm nên được mô tả như màu carmine chứ không phải màu đỏ tía.
- (cổ) Một cách chơi chữ.(archaic) A pun.
Động từ
- (thông tục, nội động từ) Phàn nàn hoặc tranh cãi một cách tầm thường hoặc vụn vặt.(informal, intransitive) To complain or argue in a trivial or petty manner.They are constantly quibbling over insignificant details.Họ liên tục ngụy biện về những chi tiết không đáng kể.Từ đồng nghĩa:squabble
- (thông tục, hiếm, ngoại động) Tranh cãi, đặc biệt là một số vấn đề tầm thường một cách nhỏ nhặt.(informal, rare, transitive) To contest, especially some trivial issue in a petty manner.The customer quibbled the bill.Khách hàng ngụy biện hóa đơn.Từ đồng nghĩa:squabble
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quibble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish