quiche

/ˈkiːʃ/
danh từ
  • khoái khẩu
Danh từ
  1. Một chiếc bánh được làm chủ yếu từ trứng và kem, có thể trộn với thịt hoặc rau cắt nhỏ trong lớp vỏ bánh ngọt.
    A pie made primarily of egg and cream, perhaps mixed with chopped meat or vegetables, in a pastry crust.
Tính từ
  1. (từ lóng) Nhìn cực kỳ hấp dẫn; quyến rũ về mặt tình dục.
    (slang) Extremely appealing to look at; sexually alluring.
    I'm not even bragging, but me and my friends are pretty much quiche.
    Tôi thậm chí không khoe khoang, nhưng tôi và bạn bè của tôi khá là nhanh nhẹn.
🎬 Nghe “quiche” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish