race cycling
/reɪs ˈsaɪkəlɪŋ/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với đi xe đạp (“môn thể thao cưỡi ngựa và đua xe đạp, đặc biệt là xe đạp”).Synonym of cycling (“the sport of riding and racing cycles, especially bicycles”).Từ đồng nghĩa:cycling
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “race cycling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish