rackle
/ˈræ.kəl/Danh từ
- (đếm được, phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Một chuỗi.(countable, UK dialectal, Northern England, Scotland) A chain.
- (không đếm được, phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Nói chuyện ồn ào.(uncountable, UK dialectal, Northern England, Scotland) Noisy talk.
Động từ
- (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Nói chuyện ầm ĩ; rầm rầm tiếp tục.(UK dialectal, Northern England, Scotland) To talk noisily; rattle on.
Tính từ
- Về con người: hấp tấp, bốc đồng, liều lĩnhOf a person: rash, impetuous, reckless
- Thô, thôRough, crude
- Khỏe mạnh ở tuổi giàSturdy in old age
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rackle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish