rackle

/ˈræ.kəl/
Danh từ
  1. (đếm được, phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Một chuỗi.
    (countable, UK dialectal, Northern England, Scotland) A chain.
  2. (không đếm được, phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Nói chuyện ồn ào.
    (uncountable, UK dialectal, Northern England, Scotland) Noisy talk.
Động từ
  1. (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Nói chuyện ầm ĩ; rầm rầm tiếp tục.
    (UK dialectal, Northern England, Scotland) To talk noisily; rattle on.
Tính từ
  1. Về con người: hấp tấp, bốc đồng, liều lĩnh
    Of a person: rash, impetuous, reckless
  2. Thô, thô
    Rough, crude
  3. Khỏe mạnh ở tuổi già
    Sturdy in old age
🎬 Nghe “rackle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish