railway line

/ˈreɪlˌweɪ laɪn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "railway line". Phiên âm /ˈreɪlˌweɪ laɪn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "railway line" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “railway line” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish