raincoat
/ˈreɪnˌkoʊt/danh từ
- Áo mưa.
Danh từ
- Áo khoác chống nước để mặc khi trời mưa; (lỏng lẻo) bất kỳ áo khoác hoặc áo khoác nào có mục đích này.A waterproof coat to be worn in the rain; (loosely) any coat or jacket with this purpose.
- (Từ lóng) Bao cao su.(slang) A condom.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “raincoat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish