raincoat

/ˈreɪnˌkoʊt/
danh từ
  • Áo mưa.
Danh từ
  1. Áo khoác chống nước để mặc khi trời mưa; (lỏng lẻo) bất kỳ áo khoác hoặc áo khoác nào có mục đích này.
    A waterproof coat to be worn in the rain; (loosely) any coat or jacket with this purpose.
  2. (Từ lóng) Bao cao su.
    (slang) A condom.
    Từ đồng nghĩa:condomcum catcherrubber
🎬 Nghe “raincoat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish