railing
/ˈreɪlɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của rail
danh từ
- Hàng rào chắn song (sắt hoặc gỗ).
- Tay vịn thang gác; bao lơn.
- Sự chửi rủa, sự mắng nhiếc, sự xỉ vả.
- Lời chửi rủa, lời xỉ vả.
Tính từ
- Đường ray đó; tham gia hoặc đưa ra khiếu nại bạo lực.That rails; engaged in or given to violent complaining.
- Tràn ngập những lời phàn nàn mang tính xúc phạm và bạo lựcFilled with invective and violent complaints
- Thổi dữ dội.Blowing violently.
Danh từ
- Hàng rào hoặc rào chắn bao gồm một hoặc nhiều đường ray ngang và các giá đỡ dọc.A fence or barrier consisting of one or more horizontal rails and vertical supports.During the war, everyone's railings were taken away to make bombers.Trong chiến tranh, lan can của mọi người đều bị lấy đi để chế tạo máy bay ném bom.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của đường sắtpresent participle and gerund of rail
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “railing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish