readies
/ˈrɛdiz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của ready
Danh từ
- (Anh, thân mật) Tiền mặt, đặc biệt là giấy bạc ngân hàng.(British, informal) Cash, especially bank notes.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự sẵn sàngthird-person singular simple present indicative of ready
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “readies” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish