reax

Danh từ
  1. (báo chí) Cắt đoạn phản ứng hoặc phản ứng.
    (journalism) Clipping of reaction or reactions.
🎬 Nghe “reax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish