reanimate

/ˌriːˈænəˌmeɪt/
Tính từ
  1. Trở nên sống động trở lại.
    Being animate again.
Động từ
  1. Để hoạt hình một lần nữa.
    To animate again.

Chưa có góp ý cho “reanimate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “reanimate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish