realm
/ˈrɛlm/danh từ
- Vương quốc.
- Lĩnh vực, địa hạt.
Danh từ
- (cổ xưa hoặc luật pháp và hùng biện) Một lãnh thổ hoặc tiểu bang, được cai trị bởi một cơ quan có thẩm quyền tuyệt đối, đặc biệt là bởi một vị vua; một vương quốc.(archaic or law and rhetoric) A territory or state, as ruled by an absolute authority, especially by a king; a kingdom.1913, Leslie Alexander Toke, Catholic Encyclopedia, "St. Dunstan", Then seeing his life was threatened he fled the realm and crossed over to Flanders, […]1913, Leslie Alexander Toke, Bách khoa toàn thư Công giáo, "St. Dunstan", Sau đó nhận thấy mạng sống của mình bị đe dọa, ông bỏ trốn khỏi vương quốc và băng qua Flanders, […]
- (cũng có nghĩa bóng) Một phạm vi kiến thức hoặc ảnh hưởng; một miền.(also figurative) A sphere of knowledge or of influence; a domain.the realm of physicslĩnh vực vật lý
- (sinh học, sinh thái học) Sự phân chia địa lý động vật sơ cấp của bề mặt trái đất.(biology, ecology) A primary zoogeographical division of the earth's surface.
- (vi-rút học, phân loại học) Một cấp bậc phân loại trong phát sinh loài vi-rút, cao hơn giới.(virology, taxonomy) A taxonomic rank in the phylogeny of viruses, higher than kingdoms.
Chưa có góp ý cho “realm”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “realm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish