really
/ˈrɪli/phó từ
- thực, thật, thực ra
Trạng từ
- (nghĩa đen) Theo cách hoặc cách thức có thật, không phải hư ảo.(literal) In a way or manner that is real, not unreal.
- (phương thức) Thực ra; Trên thực tế; trong thực tế.(modal) Actually; in fact; in reality."He really is a true friend." / "Really? What makes you so sure?""Anh ấy thực sự là một người bạn thực sự." / "Thật sao? Điều gì khiến bạn chắc chắn như vậy?"
- (không trang trọng, như một từ tăng cường) Very (bổ nghĩa cho một tính từ); rất nhiều (sửa đổi một động từ).(informal, as an intensifier) Very (modifying an adjective); very much (modifying a verb).But ma, I really, really want to go to the show!Nhưng mẹ ơi, con thực sự rất muốn đi xem buổi biểu diễn!
Thán từ
- (không chính thức) Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc yêu cầu xác nhận một số thông tin mới; để bày tỏ sự hoài nghi.(informal) Indicating surprise at, or requesting confirmation of, some new information; to express skepticism.A: He won the Nobel Prize yesterday.A: Hôm qua ông ấy đã đoạt giải Nobel.
- (câu hỏi không chính thức, mỉa mai, thường cường điệu.) Chỉ ra rằng những gì vừa nói là hiển nhiên và không cần thiết; sự hoài nghi giả tạo(informal, sarcastic, typically exaggerated question.) Indicating that what was just said was obvious and unnecessary; contrived incredulityA: I've just been reading Shakespeare - he's one of the best authors like, ever!A: Tôi vừa mới đọc Shakespeare - anh ấy là một trong những tác giả xuất sắc nhất từ trước đến nay!
- (không chính thức, chủ yếu là Mỹ) Biểu thị sự khẳng định, đồng tình.(informal, chiefly US) Indicating affirmation, agreement.A: That girl talks about herself way too much.A: Cô gái đó nói về bản thân mình quá nhiều.
- (thông tục) Thể hiện sự không hài lòng trước hành vi hoặc lời nói của người khác.(informal) Indicating displeasure at another person's behaviour or statement.Well, really! How rude.Vâng, thực sự! Thật thô lỗ.
Động từ
- Hình thức thay thế của đồng minh thực sự.Alternative form of re-ally.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “really” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish