realized

/ˈrē-ə-ˌlīz/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của realize
Động từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    simple past and past participle of realize
🎬 Nghe “realized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish