rebus puzzle

/ˈribəs ˈpəzəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "rebus puzzle". Phiên âm /ˈribəs ˈpəzəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "rebus puzzle" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “rebus puzzle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish