recant

/rɪˈkænt/
động từ
  • Công khai, rút lui và từ bỏ; công khai rút (ý kiến... ).
Động từ
  1. (ambitransitive) Rút lại hoặc bác bỏ một tuyên bố hoặc ý kiến ​​​​đã được bày tỏ trước đây, đặc biệt là chính thức và công khai.
    (ambitransitive) To withdraw or repudiate a statement or opinion formerly expressed, especially formally and publicly.
    Convince me that I am wrong, and I will recant.
    Hãy thuyết phục tôi rằng tôi sai, và tôi sẽ rút lui.
  2. Đưa ra một góc mới (độ nghiêng, góc) cho một cái gì đó, đặc biệt là đường ray trên một khúc cua.
    To give a new cant (slant, angle) to something, in particular railway track on a curve.
🎬 Nghe “recant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish