recant
/rɪˈkænt/động từ
- Công khai, rút lui và từ bỏ; công khai rút (ý kiến... ).
Động từ
- (ambitransitive) Rút lại hoặc bác bỏ một tuyên bố hoặc ý kiến đã được bày tỏ trước đây, đặc biệt là chính thức và công khai.(ambitransitive) To withdraw or repudiate a statement or opinion formerly expressed, especially formally and publicly.Convince me that I am wrong, and I will recant.Hãy thuyết phục tôi rằng tôi sai, và tôi sẽ rút lui.
- Đưa ra một góc mới (độ nghiêng, góc) cho một cái gì đó, đặc biệt là đường ray trên một khúc cua.To give a new cant (slant, angle) to something, in particular railway track on a curve.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish