recommendation
/ˌrɛkəmənˈdeɪʃən/danh từ
- Sự giới thiệu, sự tiến cử.
- Làm cho người ta mến, đức tính làm cho có cảm tưởng tốt.
- Sự khuyên nhủ, sự dặn bảo.
- Sự gửi gắm, sự phó thác.
Danh từ
- Một hành động đề nghị.An act of recommending.
- Đó là điều được khuyến khích.That which is recommended.
- Một lời khen ngợi hoặc sự chứng thực.A commendation or endorsement.Your next employer may require a recommendation.Nhà tuyển dụng tiếp theo của bạn có thể yêu cầu một đề xuất.
- Một gợi ý hoặc đề xuất về cách hành động tốt nhất (với các giới từ bao gồm "about" cho ngữ cảnh và "to" cho quá trình hành động)A suggestion or proposal about the best course of action (with adpositions including "about" for the context and "to" for the course of action)He made a recommendation about what food to order.Ông đưa ra một khuyến nghị về những món ăn để đặt hàng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recommendation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish