recommended

/ˌrɛkəˈmɛnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của recommend
Tính từ
  1. Người ta khuyến nghị (thường là bởi một người, cộng đồng hoặc cơ quan có thẩm quyền).
    That one recommends (often by a person, community, or authoritative body).
    recommended daily allowance
    trợ cấp hàng ngày được đề nghị
Danh từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet, đặc biệt là YouTube, thường có từ xác định sở hữu) Danh sách nội dung được đề xuất tự động (thường là video) được trình bày cho một người dùng cụ thể bằng thuật toán của trang web (hoặc ứng dụng).
    (Internet slang, especially YouTube, usually with possessive determiner) The list of auto-recommended content (most often videos) presented to a particular user by a website's (or app's) algorithm.
    This vid is gold. How did you find it? It was just in my recommended.
    Vid này là vàng. Làm thế nào bạn tìm thấy nó? Nó chỉ nằm trong đề nghị của tôi.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giới thiệu
    simple past and past participle of recommend
🎬 Nghe “recommended” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish