recondite

/ˈrɛkənˌdaɪt/
tính từ
  • Tối tăm, bí hiểm, khó hiểu.
🎬 Nghe “recondite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish