recommend
/ˌrɛkəˈmɛnd/động từ
- Giới thiệu, tiến cử (người, vật... ).
- Làm cho người ta mến, làm cho có cảm tưởng tốt về (ai).
- Khuyên, dặn bảo.
- Gửi gắm, phó thác.
Động từ
- (thông tục) Khen ngợi; đại diện một cách thuận lợi; để đề xuất, chứng thực hoặc khuyến khích như một sự lựa chọn thích hợp.(transitive) To bestow commendation on; to represent favorably; to suggest, endorse or encourage as an appropriate choice.The board recommends Philips, given his ample experience in similar positions.Từ đồng nghĩa:commend
- (thông tục) Làm cho có thể chấp nhận được; để thu hút sự ưu ái.(transitive) To make acceptable; to attract favor to.A city that has much to recommend it.
- (thông tục) Khuyên bảo, đề nghị, khuyên bảo một cách thuận lợi.(transitive) To advise, propose, counsel favorably.The therapist recommends resting the mind and exercising the body.
- (chuyển tiếp, cổ xưa) Cam kết, tâm sự với sự quan tâm, tin tưởng hoặc chấp nhận của người khác, với những biểu hiện thiên vị.(transitive, archaic) To commit, to confide to another's care, confidence or acceptance, with favoring representations.A medieval oblate's parents recommended the boy for life to God and the monastery.
Danh từ
- (thông tục) Lời đề nghị.(colloquial) A recommendation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recommend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish