recoil

/rɪˈkojəl/
danh từ
  • Sự dội lại, sự nảy lại; sự giật (súng); sự bật lên (của lò xo).
  • Sự lùi lại (vì sợ, ghê tởm... ); sự chùn lại.
động từ
  • Dội lại, nảy lại; giật (súng); bật lên (lò xo).
  • Lùi lại (vì sợ, ghê tởm... ); chùn lại, thoái lui.
  • Rút lui (trước kẻ địch).
  • (+ on, upon) có ảnh hưởng ngược lại, tác hại trở lại.
🎬 Nghe “recoil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish