rede
/ˈrēd/danh từ
- Lời khuyên, lời cảnh cáo.
- Sự quyết tâm, sự trù tính.
- Truyền thuyết, truyện cũ.
động từ
- Khuyên.
- Giải thích (mộng); xét đoán.
Danh từ
- Trợ giúp, lời khuyên, lời khuyên.Help, advice, counsel.
- Quyết định, kế hoạch.Decision, a plan.
Động từ
- Để cai trị, bảo vệ.To govern, protect.
- Để thảo luận, có chủ ý.To discuss, deliberate.
- Để tư vấn.To advise.
- Để giải thích (một câu đố hoặc giấc mơ); giải thích.To interpret (a riddle or dream); explain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rede” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish