rede

/ˈrēd/
danh từ
  • Lời khuyên, lời cảnh cáo.
  • Sự quyết tâm, sự trù tính.
  • Truyền thuyết, truyện cũ.
động từ
  • Khuyên.
  • Giải thích (mộng); xét đoán.
Danh từ
  1. Trợ giúp, lời khuyên, lời khuyên.
    Help, advice, counsel.
  2. Quyết định, kế hoạch.
    Decision, a plan.
Động từ
  1. Để cai trị, bảo vệ.
    To govern, protect.
  2. Để thảo luận, có chủ ý.
    To discuss, deliberate.
  3. Để tư vấn.
    To advise.
  4. Để giải thích (một câu đố hoặc giấc mơ); giải thích.
    To interpret (a riddle or dream); explain.
🎬 Nghe “rede” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish