redden

/ˈrɛdn̩/
động từ
  • Làm đỏ (vật gì).
  • Trở thành đỏ.
  • Ửng đỏ (trời).
  • Úa đi (lá).
  • Đỏ mặt.
danh từ
  • Một tên dành cho nam.
Động từ
  1. (Nội động) Trở nên đỏ hơn hoặc đỏ hơn.
    (intransitive) To become red or redder.
    But I will make you blush; nay, I will make you redden all over.
    Nhưng tôi sẽ làm cho bạn đỏ mặt; không, tôi sẽ làm cho bạn đỏ bừng cả người.
  2. (Động) Làm đỏ hoặc đỏ hơn.
    (transitive) To make red or redder.
🎬 Nghe “redden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish