red tape
/rɛd teɪp/danh từ
- Quan liêu
Danh từ
- Băng đóng sách từng được sử dụng để giữ các tài liệu quan trọng lại với nhau.The binding tape once used for holding important documents together.
- (ẩn dụ, thành ngữ) Những quy định tốn thời gian hoặc những thủ tục quan liêu.(metonymic, idiomatic) Time-consuming regulations or bureaucratic procedures.All the red tape and paperwork that goes on there prevents any progress.Tất cả các thủ tục hành chính và thủ tục giấy tờ ở đó ngăn cản mọi tiến bộ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “red tape” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish